妖服

yāo fú yêu phục

Hán Việt: yêu phục · Pinyin: yāo fú

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妖冶的服装; 指不祥之服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妖冶的服装。 2.指不祥之服。