妖法
yêu pháp
Hán Việt: yêu pháp · Pinyin: yāo fǎ
Tổng quan
yêu pháp
Nghĩa
Việt
- Cihui yêu pháp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 旁門左道的法術。《三國演義》第二回:「張寶就馬上披髮仗劍,作起妖法。」也稱為「妖術」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹妖术。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹妖术。
Eng
- Cihui 妖法 āofǎ n. sorcery; witchcraft; black art