妖淫

yāo yín yêu dâm

Hán Việt: yêu dâm · Pinyin: yāo yín

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (dâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淫靡。多指乐声; 怪诞邪僻; 轻狂放浪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.淫靡。多指乐声。 2.怪诞邪僻。 3.轻狂放浪。