妖災

yāo zāi yêu tai

Hán Việt: yêu tai · Pinyin: yāo zāi

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指天时﹑物类的反常现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代指天时﹑物类的反常现象。

Eng

  • Cihui 妖災 āozāi n. calamities and prodigious things