妖猴 yêu hầu Hán Việt: yêu hầu Tổng quan Cấu tạo: 妖 (yêu) + 猴 (hầu)Hán Việtyêu hầuCấu tạo妖 + 猴 · yêu + hầu nghĩa thành phần: yêu + hầu Nghĩa EngCihui 妖猴 āohóu n. 1. evil monkey 2. Sun Wukong, a monkey in <i>Journey to the West</i> M:²zhī