妖玩

yāo wán yêu ngoạn

Hán Việt: yêu ngoạn · Pinyin: yāo wán

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (ngoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指美女; 怪异的玩好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指美女。 2.怪异的玩好。