妖眚

yāo shěng yêu sảnh

Hán Việt: yêu sảnh · Pinyin: yāo shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (sảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指灾异; 妖异之气。喻黑暗腐朽的统治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指灾异。 2.妖异之气。喻黑暗腐朽的统治。