妖神 yāo shén · yêu thần Hán Việt: yêu thần · Pinyin: yāo shén Tổng quan Cấu tạo: 妖 (yêu) + 神 (thần)Pinyinyāo shénHán Việtyêu thầnCấu tạo妖 + 神 · yêu + thần nghĩa thành phần: yêu + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邪神,非正统的神。Tân Hoa Tự Điển 1.邪神,非正统的神。