妖祥

yāo xiáng yêu tường

Hán Việt: yêu tường · Pinyin: yāo xiáng

Tổng quan

ộc ác xấu xa và tốt đẹp, tốt lành. Chỉ sự việc xấu tốt. yêu tường yêu tường ☆Độc ác xấu xa và tốt đẹp, tốt lành. Chỉ sự việc xấu tốt.

Cấu tạo: (yêu) + (tường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ộc ác xấu xa và tốt đẹp, tốt lành. Chỉ sự việc xấu tốt. yêu tường yêu tường ☆Độc ác xấu xa và tốt đẹp, tốt lành. Chỉ sự việc xấu tốt.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.善惡的徵兆。《荀子.非相》:「相人之形狀顏色,而知其吉凶妖祥,世俗稱之。」也作「祅祥」。 2.妖異與禎祥的徵兆。《淮南子.繆稱》:「國有妖祥,不勝善政。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凶兆和吉兆; 指显示灾异的凶兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凶兆和吉兆。 2.指显示灾异的凶兆。

Eng

  • Cihui 妖祥 āoxiáng n. bad and good omens