妖童

yāo tóng yêu đồng

Hán Việt: yêu đồng · Pinyin: yāo tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"妖僮"; 美少年。多指男色; 邪恶的小子。对兴兵作乱者或侵略者的蔑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"妖僮"。 2.美少年。多指男色。 3.邪恶的小子。对兴兵作乱者或侵略者的蔑称。