妖調
yêu điều
Hán Việt: yêu điều · Pinyin: yāo diào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 妖冶嬌媚而舉止輕佻。《紅樓夢》第九○回:「那金桂素性為人毫無閨閣理法,況且有時高興,打扮得妖調非常,自以為美,又焉知不是懷著壞心呢!」
Eng
- Cihui 妖調 āodiào* v.p. lascivious; bewitching
Hán Việt: yêu điều · Pinyin: yāo diào