妖艷
yêu diễm
Hán Việt: yêu diễm · Pinyin: yāo yàn
Tổng quan
xinh đẹp và lẳng lơ
Nghĩa
Việt
- Cihui xinh đẹp và lẳng lơ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.美麗而不莊重。三國魏.鍾會〈菊花賦〉:「妍姿妖豔,一顧傾城。」 2.美女。唐.韋應物〈雜體詩〉五首之三:「長安貴豪家,妖豔不可數。」
Eng
- Cihui pretty and flirtatious