妖賊 yāo zéi · yêu tặc Hán Việt: yêu tặc · Pinyin: yāo zéi Tổng quan Cấu tạo: 妖 (yêu) + 賊 (tặc)Pinyinyāo zéiHán Việtyêu tặcCấu tạo妖 + 賊 · yêu + tặc nghĩa thành phần: yêu + tặc