妖道
yêu đạo
Hán Việt: yêu đạo
Tổng quan
ường lối đối xử độc ác hại người — Phép thuật của ma quái. yêu đạo yêu đạo ☆Đường lối đối xử độc ác hại người — Phép thuật của ma quái.
Nghĩa
Việt
- Cihui ường lối đối xử độc ác hại người — Phép thuật của ma quái. yêu đạo yêu đạo ☆Đường lối đối xử độc ác hại người — Phép thuật của ma quái.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 邪惡的道士或道術。
Eng
- Cihui 妖道 āodào n. 1. Daoist sorcerer 2. witchcraft; black magic