妖霧

yāo wù yêu vụ

Hán Việt: yêu vụ · Pinyin: yāo wù

Tổng quan

mây mù yêu quái

Cấu tạo: (yêu) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mây mù yêu quái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神话中妖魔所放出的迷雾。

Eng

  • Cihui 妖霧 yāowù n. 1. mountain mist 2. miasma