妖霧

yāo wù yêu vụ

Hán Việt: yêu vụ · Pinyin: yāo wù

Tổng quan

mây mù yêu quái

Cấu tạo: (yêu) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mây mù yêu quái
  • Cihui mây mù yêu quái。神話中妖魔所興起的霧氣。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詭異而奇特的霧氣。唐.元稹〈巴蛇〉詩三之二:「巴山晝昏黑,妖霧毒濛濛。」

Eng

  • Cihui 妖霧 yāowù n. 1. mountain mist 2. miasma