妖饒 yāo ráo · yêu nhiêu Hán Việt: yêu nhiêu · Pinyin: yāo ráo Tổng quan Cấu tạo: 妖 (yêu) + 饒 (nhiêu)Pinyinyāo ráoHán Việtyêu nhiêuCấu tạo妖 + 饒 · yêu + nhiêu nghĩa thành phần: yêu + nhiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"妖娆"。