妖魅
yêu mị
Hán Việt: yêu mị · Pinyin: yāo mèi
Tổng quan
yêu mỵ
Nghĩa
Việt
- Cihui yêu mỵ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 妖怪、魑魅。《初刻拍案驚奇》卷二四:「在山下卻與外不通,所以妖魅藏得許多人在裡頭。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指妖魔鬼怪之类。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指妖魔鬼怪之类。