妗母
cấm mẫu
Hán Việt: cấm mẫu · Pinyin: jìn mǔ
Tổng quan
方 mợ。舅母。
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 mợ。舅母。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱舅舅的妻子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉舅母。
Eng
- Cihui 妗母 ìnmǔ n. <topo.> aunt; wife of mother's brother