妙樂

miào lè diệu nhạc

Hán Việt: diệu nhạc · Pinyin: miào lè

Tổng quan

Cấu tạo: (diệu) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古印度俗语的意泽。古代西印度国名。见唐玄奘《大唐西域记·苏剌侘国》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古印度俗语的意泽。古代西印度国名。见唐玄奘《大唐西域记·苏剌侘国》。