妙匹

miào pǐ diệu thất

Hán Việt: diệu thất · Pinyin: miào pǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (diệu) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精美的布帛类织物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精美的布帛类织物。