妙古 miào gǔ · diệu cổ Hán Việt: diệu cổ · Pinyin: miào gǔ Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 古 (cổ)Pinyinmiào gǔHán Việtdiệu cổCấu tạo妙 + 古 · diệu + cổ nghĩa thành phần: diệu + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远古。妙,通"眇"。Tân Hoa Tự Điển 1.远古。妙,通"眇"。