妙妓

miào jì diệu kĩ

Hán Việt: diệu kĩ · Pinyin: miào jì

Tổng quan

Cấu tạo: (diệu) + (kĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 容颜美丽﹑技艺精妙的歌妓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.容颜美丽﹑技艺精妙的歌妓。