妙實 miào shí · diệu thật Hán Việt: diệu thật · Pinyin: miào shí Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 實 (thật)Pinyinmiào shíHán Việtdiệu thậtCấu tạo妙 + 實 · diệu + thật nghĩa thành phần: diệu + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇妙的果实; 精妙的实质。Tân Hoa Tự Điển 1.奇妙的果实。 2.精妙的实质。