妙密 miào mì · diệu mật Hán Việt: diệu mật · Pinyin: miào mì Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 密 (mật)Pinyinmiào mìHán Việtdiệu mậtCấu tạo妙 + 密 · diệu + mật nghĩa thành phần: diệu + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邈远细密。Tân Hoa Tự Điển 1.邈远细密。