妙工

miào gōng diệu công

Hán Việt: diệu công · Pinyin: miào gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (diệu) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 技艺精良的工匠; 擅长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.技艺精良的工匠。 2.擅长。