妙當 miào dāng · diệu đương Hán Việt: diệu đương · Pinyin: miào dāng Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 當 (đương)Pinyinmiào dāngHán Việtdiệu đươngCấu tạo妙 + 當 · diệu + đương nghĩa thành phần: diệu + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精当。Tân Hoa Tự Điển 1.精当。