妙彩 miào cǎi · diệu thải Hán Việt: diệu thải · Pinyin: miào cǎi Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 彩 (thải)Pinyinmiào cǎiHán Việtdiệu thảiCấu tạo妙 + 彩 · diệu + thải nghĩa thành phần: diệu + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绚丽的色彩。Tân Hoa Tự Điển 1.绚丽的色彩。