妙才

miào cái diệu tài

Hán Việt: diệu tài · Pinyin: miào cái

Tổng quan

Cấu tạo: (diệu) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才華美妙出眾的人。漢.張衡〈西京賦〉:「祕舞更奏,妙才騁伎。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.辨騷》:「然其文辭麗雅,為詞賦之宗,雖非明哲,可謂妙才。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"妙材"; 才华出众的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"妙材"。 2.才华出众的人。

Eng

  • Cihui 妙才 iàocái n. extraordinary talent