妙採 miào cǎi · diệu thải Hán Việt: diệu thải · Pinyin: miào cǎi Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 採 (thải)Pinyinmiào cǎiHán Việtdiệu thảiCấu tạo妙 + 採 · diệu + thải nghĩa thành phần: diệu + thải