妙扬

diệu dương

Hán Việt: diệu dương

Tổng quan

妙揚 DỊU DÀNG Như dịu dàng, khoan thai tiếng Việt. 降槌掍桶入寬寬喝妙揚 Giàng xùi gọn tổng, nhịp khoan khoan hát dịu dàng (S.T.) Giơ dùi lên đánh trống, nhịp thong thả, hát khoan thai.

Cấu tạo: (diệu) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 妙揚 DỊU DÀNG Như dịu dàng, khoan thai tiếng Việt. 降槌掍桶入寬寬喝妙揚 Giàng xùi gọn tổng, nhịp khoan khoan hát dịu dàng (S.T.) Giơ dùi lên đánh trống, nhịp thong thả, hát khoan thai.