妙操 miào cāo · diệu thao Hán Việt: diệu thao · Pinyin: miào cāo Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 操 (thao)Pinyinmiào cāoHán Việtdiệu thaoCấu tạo妙 + 操 · diệu + thao nghĩa thành phần: diệu + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高尚的节操; 擅长。Tân Hoa Tự Điển 1.高尚的节操。 2.擅长。