妙斲 miào zhuó · diệu trác Hán Việt: diệu trác · Pinyin: miào zhuó Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 斲 (trác)Pinyinmiào zhuóHán Việtdiệu trácCấu tạo妙 + 斲 · diệu + trác nghĩa thành phần: diệu + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精妙的刀斧工。泛指功力精深的技能。Tân Hoa Tự Điển 1.精妙的刀斧工。泛指功力精深的技能。