妙棋 diệu kì Hán Việt: diệu kì Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 棋 (kì)Hán Việtdiệu kìCấu tạo妙 + 棋 · diệu + kì nghĩa thành phần: diệu + kì Nghĩa EngCihui 妙棋 iàoqí* n. a clever (chess) move M:ge/zhuó