妙然 miào rán · diệu nhiên Hán Việt: diệu nhiên · Pinyin: miào rán Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 然 (nhiên)Pinyinmiào ránHán Việtdiệu nhiênCấu tạo妙 + 然 · diệu + nhiên nghĩa thành phần: diệu + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精微深远貌。妙,通"眇"。Tân Hoa Tự Điển 1.精微深远貌。妙,通"眇"。