妙絕

diệu tuyệt

Hán Việt: diệu tuyệt

Tổng quan

Cấu tạo: (diệu) + (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Diệu cực 妙極. Cũng nói Tuyệt diệu. diệu tuyệt diệu tuyệt ☆Như Diệu cực 妙極. Cũng nói Tuyệt diệu.

Eng

  • Cihui 妙絕 miàojué v.p. uniquely fine/wonderful