妙舉 diệu cử Hán Việt: diệu cử Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 舉 (cử)Hán Việtdiệu cửCấu tạo妙 + 舉 · diệu + cử nghĩa thành phần: diệu + cử Nghĩa EngCihui master stroke