妙舞

miào wǔ diệu vũ

Hán Việt: diệu vũ · Pinyin: miào wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (diệu) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美妙的舞蹈。南朝梁.王訓〈應令詠舞〉詩:「新妝本絕世,妙舞亦如仙。」宋.謝莊〈月賦〉:「君王迺厭晨懽,樂宵宴,收妙舞,弛清縣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美妙之舞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美妙之舞。

Eng

  • Cihui 妙舞 iàowǔ n. graceful dance