妙藝 miào yì · diệu nghệ Hán Việt: diệu nghệ · Pinyin: miào yì Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 藝 (nghệ)Pinyinmiào yìHán Việtdiệu nghệCấu tạo妙 + 藝 · diệu + nghệ nghĩa thành phần: diệu + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高超神奇的技艺。Tân Hoa Tự Điển 1.高超神奇的技艺。