妙解

miào jiě diệu giải

Hán Việt: diệu giải · Pinyin: miào jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (diệu) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精通; 善于说解,善于应对; 精妙的解释。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精通。 2.善于说解,善于应对。 3.精妙的解释。