妙識 miào shí · diệu thức Hán Việt: diệu thức · Pinyin: miào shí Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 識 (thức)Pinyinmiào shíHán Việtdiệu thứcCấu tạo妙 + 識 · diệu + thức nghĩa thành phần: diệu + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深知;精通。Tân Hoa Tự Điển 1.深知;精通。