妙諦 miào dì · diệu đế Hán Việt: diệu đế · Pinyin: miào dì Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 諦 (đế)Pinyinmiào dìHán Việtdiệu đếCấu tạo妙 + 諦 · diệu + đế nghĩa thành phần: diệu + đế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精妙之真谛。Tân Hoa Tự Điển 1.精妙之真谛。