妙象 miào xiàng · diệu tượng Hán Việt: diệu tượng · Pinyin: miào xiàng Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 象 (tượng)Pinyinmiào xiàngHán Việtdiệu tượngCấu tạo妙 + 象 · diệu + tượng nghĩa thành phần: diệu + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"妙像"。