妙質 miào zhì · diệu chất Hán Việt: diệu chất · Pinyin: miào zhì Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 質 (chất)Pinyinmiào zhìHán Việtdiệu chấtCấu tạo妙 + 質 · diệu + chất nghĩa thành phần: diệu + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美的资质﹑才德。Tân Hoa Tự Điển 1.美的资质﹑才德。