妙賞

miào shǎng diệu thưởng

Hán Việt: diệu thưởng · Pinyin: miào shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (diệu) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卓越的赏鉴能力; 喜爱,赞赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卓越的赏鉴能力。 2.喜爱,赞赏。