妙跡 miào jì · diệu tích Hán Việt: diệu tích · Pinyin: miào jì Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 跡 (tích)Pinyinmiào jìHán Việtdiệu tíchCấu tạo妙 + 跡 · diệu + tích nghĩa thành phần: diệu + tích