妙跡

miào jì diệu tích

Hán Việt: diệu tích · Pinyin: miào jì

Tổng quan

Cấu tạo: (diệu) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指佳妙的书法作品; 谓不平凡的事迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指佳妙的书法作品。 2.谓不平凡的事迹。