妙適 miào shì · diệu thích Hán Việt: diệu thích · Pinyin: miào shì Tổng quan Cấu tạo: 妙 (diệu) + 適 (thích)Pinyinmiào shìHán Việtdiệu thíchCấu tạo妙 + 適 · diệu + thích nghĩa thành phần: diệu + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悠然闲适的心情。Tân Hoa Tự Điển 1.悠然闲适的心情。