妝匣 zhuāng xiá · trang hạp Hán Việt: trang hạp · Pinyin: zhuāng xiá Tổng quan Cấu tạo: 妝 (trang) + 匣 (hạp)Pinyinzhuāng xiáHán Việttrang hạpCấu tạo妝 + 匣 · trang + hạp nghĩa thành phần: trang + hạp Nghĩa EngCihui 妝匣 huāngxiá p.w. toilet box