妝掠 zhuāng lüè · trang lược Hán Việt: trang lược · Pinyin: zhuāng lüè Tổng quan Cấu tạo: 妝 (trang) + 掠 (lược)Pinyinzhuāng lüèHán Việttrang lượcCấu tạo妝 + 掠 · trang + lược nghĩa thành phần: trang + lược